Khu công nghiệp Tây Vượng Thôn, quận Mục Dã, thành phố Tân Hương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc [email protected]
Loại lõi lọc thay thế này sử dụng giấy lọc sợi thủy tinh chất lượng cao với khung thép không gỉ, thiết kế cấu trúc gấp nếp, độ chính xác lọc tùy chọn từ 1–25 μm, áp suất tối đa lên đến 32 MPa, dải nhiệt độ làm việc từ -30 ℃ đến +110 ℃, được trang bị van vượt (bypass) và vòng đệm kín, môi chất chảy từ ngoài vào trong, có khả năng chặn hiệu quả các hạt rắn và tạp chất dạng keo trong dầu thủy lực. Sản phẩm phù hợp rộng rãi cho các hệ thống thủy lực trên máy móc xây dựng, thiết bị luyện kim, hóa dầu, điện năng và tàu thủy, đồng thời là giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí so với lõi lọc gốc.
Bộ lọc dầu thủy lực loạt MF4002 là một bộ lọc hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống thủy lực, có khả năng tương thích hoàn toàn với nhiều mẫu mã và thông số kỹ thuật khác nhau của loạt MF4002 gốc. Bộ lọc áp dụng thiết kế cấu trúc gấp nếp tiên tiến, vật liệu lọc được chọn từ giấy lọc sợi thủy tinh nhập khẩu chất lượng cao, được gia cố bởi khung thép không gỉ, nhờ đó sở hữu khả năng chịu áp lực và dung nạp tạp chất xuất sắc. Sản phẩm được sản xuất nghiêm ngặt theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ISO 2941 (kiểm tra độ bền chống vỡ), ISO 2942 (đánh giá độ nguyên vẹn cấu trúc) và ISO 3724 (xác định đặc tính mỏi). Độ chính xác lọc bao quát nhiều cấp độ từ 1 μm đến 100 μm, dải áp suất làm việc từ 21 bar đến 210 bar và nhiệt độ làm việc lên tới -30 ℃ đến +110 ℃, đáp ứng rộng rãi các yêu cầu lọc khắt khe của nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp.
| Tên Thương hiệu | DFFILTRI |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ +100℃ |
| Độ Chính Xác Lọc | 1 μm/3 μm/6 μm/10 μm/12 μm/25 μm/40 μm (có nhiều lựa chọn) |
| Tuổi thọ | 2000–4000 giờ |
Bộ lọc dầu thủy lực series MF4002 được thay thế bằng cấu trúc nối kín tại một đầu, trong đó độ kín đáng tin cậy được đảm bảo nhờ các gioăng làm kín ở đầu trên và đầu dưới. Đầu còn lại được trang bị thiết kế van vượt (bypass valve) nhằm đảm bảo bộ lọc vẫn có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi bị tắc nghẽn. Môi chất chảy từ ngoài vào trong, được hỗ trợ bởi khung xương xoắn bên trong lõi, với khả năng chịu áp lực lên đến 10–32 MPa; Vật liệu lọc nhập khẩu chất lượng cao bám chặt vào khung xương, cung cấp nhiều lựa chọn độ chính xác từ 1 đến 25 μm, giúp lọc hiệu quả các hạt rắn và tạp chất dạng keo trong dầu thủy lực, đồng thời kiểm soát mức độ ô nhiễm của môi chất làm việc ở mức cực kỳ thấp. Các vật liệu làm kín sử dụng là gioăng cao su fluorocarbon (FKM) và cao su nitrile (NBR), có khả năng chống dầu và chịu nhiệt xuất sắc, đảm bảo sử dụng lâu dài mà không rò rỉ.



Bộ lọc dầu thủy lực loạt MF4002 được sử dụng rộng rãi như một sản phẩm thay thế cho các loại máy móc kỹ thuật (máy xúc, máy xúc lật, cần cẩu, máy ủi, v.v.), thiết bị luyện kim (hệ thống thủy lực của nhà máy thép và máy đúc liên tục), ngành công nghiệp dầu khí và hóa chất (tách và thu hồi các sản phẩm từ quá trình lọc dầu và hóa chất), thiết bị điện (hệ thống bôi trơn tuabin), hệ thống thủy lực tàu biển, máy ép phun và hệ thống bôi trơn của các loại máy móc chính xác cỡ lớn. Bộ lọc này cũng phù hợp với máy móc nông nghiệp, máy móc dệt may và nhiều loại thiết bị công nghiệp khác yêu cầu truyền động thủy lực.



Lọc độ chính xác cao: Có sẵn nhiều cấp độ lọc chính xác từ 1 đến 25 μm, hiệu quả chặn các hạt mịn và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận thủy lực. Khả năng chịu áp suất vượt trội: Áp suất có thể đạt tới 32 MPa, và trong các điều kiện làm việc đặc biệt có thể lên tới 42 MPa, vượt xa tiêu chuẩn của các lõi lọc thông thường. Dải nhiệt độ hoạt động rộng: vận hành ổn định 24/7 trong khoảng nhiệt độ từ -30 ℃ đến +110 ℃, phù hợp với khu vực có nhiệt độ cao. Vật liệu nhập khẩu với giá thành trong nước: sử dụng giấy lọc sợi thủy tinh và khung thép không gỉ có chất lượng tương đương hàng nguyên bản, giúp giảm đáng kể chi phí và mang lại hiệu quả chi phí vượt trội. Đầy đủ quy cách: cung cấp toàn bộ các model trong loạt sản phẩm như MF4002A10HB, MF4002P10NV, MF4002M60NB, MF4002A25NB và nhiều model khác, hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
Vấn đề 1: Cung cấp nhiên liệu kém sau khi thay thế.
Nguyên nhân chính là không khí và chất lỏng còn sót lại bên trong bộ lọc chưa được xả hoàn toàn.
Giải pháp: Mở vít xả khí và nới lỏng khoảng ba vòng. Tháo van xả để xả chất lỏng ra khỏi bộ lọc. Sau khi xác nhận vòng đệm cao su còn nguyên vẹn, bơm đều dầu lên nắp. Khi dầu chảy đều từ vít xả khí, siết chặt vít lại.
Vấn đề 2: Rò rỉ tại hai đầu của bộ lọc.
Nguyên nhân thường do vòng đệm bị lão hóa hoặc lắp đặt không đúng cách.
Giải pháp: Kiểm tra xem vòng đệm có còn nguyên vẹn hay không, thay thế bằng vòng đệm cao su fluor, đảm bảo nắp ép lực được đặt xuống đều và thẳng đứng, tránh thao tác nghiêng.
Vấn đề 3: Tuổi thọ của bộ lọc tương đối ngắn.
Nguyên nhân có thể do mức độ ô nhiễm của môi chất làm việc quá cao hoặc độ chính xác lựa chọn không phù hợp.
Giải pháp: Thường xuyên kiểm tra độ sạch của dầu, lựa chọn cấp độ độ chính xác phù hợp theo điều kiện làm việc thực tế và khuyến nghị kiểm tra chênh lệch áp suất sau mỗi 500 giờ vận hành. Nếu chênh lệch áp suất vượt quá 0,35 MPa, cần thay thế kịp thời.