Khu công nghiệp Tây Vượng Thôn, quận Mục Dã, thành phố Tân Hương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc [email protected]
Bộ lọc bụi dễ tháo lắp nhanh với sáu chấu kẹp, áp dụng thiết kế mô-đun sáu chấu kẹp, dễ lắp đặt; vật liệu lọc phủ polyester hiệu quả bắt giữ bụi, chịu được nhiệt độ và áp suất cao, thích hợp cho việc loại bỏ bụi trong nhiều ngành công nghiệp, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất sản xuất.
Bộ lọc loại bỏ bụi với cơ chế tháo lắp nhanh sáu tai là thành phần lọc cốt lõi được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống loại bỏ bụi công nghiệp. Bộ lọc này áp dụng cấu trúc mô-đun và thiết kế mâm kẹp sáu tai tháo lắp nhanh, đạt được sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất lọc cao và bảo trì thuận tiện. Chức năng cốt lõi của nó là chặn các hạt bụi (ở mức 0,3–5 μm) trong không khí, đảm bảo khí thải đạt tiêu chuẩn môi trường, đồng thời giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động của thiết bị và nâng cao hiệu quả sản xuất nhờ cấu trúc tháo lắp nhanh. Bộ lọc này phù hợp với nhiều lĩnh vực như chế tạo cơ khí, công nghiệp hóa chất, luyện kim và chế biến thực phẩm, là lựa chọn lý tưởng để nâng cấp thiết bị loại bỏ bụi công nghiệp.
| Tên Thương hiệu | DFFILTRI |
| Hiệu quả lọc | ≥ 99,6% |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃ đến 200℃ |
| Tuổi thọ phục vụ | 8.000 h – 12.000 h |
Bộ lọc hút bụi nhanh sáu tai được làm từ vật liệu tổng hợp sợi polyester, phủ màng PTFE hoặc bổ sung thêm sợi dẫn điện trên bề mặt nhằm đạt chức năng chống tĩnh điện, chống thấm nước và chống dầu. Đường kính sợi của vật liệu lọc đồng đều, tạo thành cấu trúc ba chiều dần đặc, có khả năng giữ bụi cao và hiệu suất lọc ổn định. Khung đỡ của bộ lọc hút bụi nhanh sáu tai được chế tạo từ tấm thép mạ kẽm hoặc vật liệu chống ăn mòn có độ bền cao, được dập khuôn, với cường độ chịu biến dạng đạt 350 N/cm², đảm bảo bộ lọc không bị biến dạng dưới chênh lệch áp suất cao. Thiết kế kín khí, nắp đầu được trang bị các gioăng cao su cloropren kín khí dạng ôm chặt, chịu được dải nhiệt độ từ -40 ℃ đến 150 ℃ và ngăn rò rỉ khí. Cơ cấu kẹp sáu tai được khóa bằng cách xoay, dễ lắp đặt và có hiệu suất kín khí xuất sắc.
1. Chế tạo cơ khí
Xử lý mạt sắt và bụi hợp kim nhôm, được trang bị bộ lọc bụi xung cho từng máy riêng lẻ, lưu lượng không khí làm sạch từ 8–12 m³/phút.
2. Ngành hóa chất
Lọc bụi hóa chất và khí độc hại; vật liệu lọc dạng màng có khả năng chống ăn mòn axit và kiềm, đảm bảo an toàn cho khí thải.
3. Luyện kim
Bắt giữ các hạt kim loại ở nhiệt độ cao, kết hợp khung chịu nhiệt cao và vật liệu lọc chống cháy để thích nghi với điều kiện làm việc khắc nghiệt.
4. Chế biến thực phẩm
Sử dụng vật liệu lọc polypropylen đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, được chứng nhận bởi FDA, để thu gom bột thực phẩm và các hạt nhỏ.
5. Xưởng chế biến gỗ
Bắt giữ mùn cưa và bụi gỗ, thiết kế chống tĩnh điện nhằm tránh nguy cơ nổ do tia lửa.



1. Lọc hiệu quả và tiết kiệm năng lượng nhờ tổn thất áp suất thấp
Vật liệu lọc dạng màng bắt giữ các hạt dưới micromet, chênh lệch áp suất ban đầu ≤ 30 Pa, giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống từ 15% đến 20%.
2. Cấu trúc tháo lắp nhanh giúp giảm chi phí bảo trì
Thiết kế mâm cặp sáu chấu đạt được chức năng "khóa chỉ bằng một vòng xoay", giảm 70% thời gian lắp đặt so với phương pháp cố định bằng vít truyền thống, đồng thời hạn chế tối đa tổn thất về nhân công và thời gian ngừng hoạt động.
3. Phù hợp với điều kiện làm việc phức tạp
vật liệu lọc tổ hợp đa chức năng như chống tĩnh điện, chống thấm nước, chịu dầu và chống cháy để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp khác nhau.
4. Tuổi thọ dài và hiệu quả kinh tế cao
Vật liệu lọc có độ bền mài cao và có thể được xả ngược (pulse back blow) nhiều lần để làm sạch bụi, từ đó chi phí sử dụng trong suốt vòng đời thấp hơn so với các bộ lọc truyền thống.
Vấn đề 1: Hiệu suất lọc giảm
Nguyên nhân: Vật liệu lọc bị tắc hoặc hư hỏng.
Giải pháp: Thường xuyên sử dụng khí nén ở áp suất 0,3–0,4 MPa để xả ngược; nghiêm cấm các phương pháp làm sạch cơ học như gõ, đập; nếu bị hư hỏng thì cần thay thế ngay lập tức.
Vấn đề 2: Rò rỉ khí
Nguyên nhân: Vòng đệm làm kín bị lão hóa hoặc lắp đặt không đúng cách.
Giải pháp: Thay thế vòng đệm làm kín bằng cao su chloroprene dạng ô kín chịu nhiệt; đảm bảo rằng cụm kẹp sáu tai quay đúng vị trí trong quá trình lắp đặt; kiểm tra độ khít giữa nắp cuối và khung xương.
Vấn đề 3: Biến dạng bộ lọc
Nguyên nhân: Vận hành chênh lệch áp suất cao trong thời gian dài hoặc độ bền khung xương không đủ.
Giải pháp: Chọn khung xương làm từ tấm thép mạ kẽm hoặc thép chống ăn mòn có độ bền cao; theo dõi chênh lệch áp suất làm việc và tránh để vượt quá 0,6 MPa.
Câu hỏi 4: Tuổi thọ sử dụng ngắn hơn so với dự kiến
Nguyên nhân: Nồng độ bụi trong môi trường quá cao hoặc hệ thống làm sạch bụi gặp sự cố.
Giải pháp: Tối ưu hóa tần suất và áp lực làm sạch nhằm đảm bảo hệ thống xả ngược xung hoạt động bình thường; rút ngắn chu kỳ thay thế xuống còn 800–1000 giờ trong các môi trường có nhiệt độ và độ ẩm cao.
Vấn đề 5: Tích tụ điện tĩnh gây nguy cơ mất an toàn
Lý do: Chưa chọn vật liệu lọc chống tĩnh điện.
Giải pháp: Thay thế vật liệu lọc bằng sợi dẫn điện hoặc lớp phủ nhôm kim loại để đảm bảo tiếp đất tốt và tránh tia lửa gây nổ.